穿洞

chuān dòng xuyên đỗng

Hán Việt: xuyên đỗng · Pinyin: chuān dòng

Tổng quan

xuyên thủng

Cấu tạo: 穿 (xuyên) + (đỗng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xuyên thủng

Eng

  • CC-CEDICT pierce
  • Cihui pierce