穿漏 xuyên lậu Hán Việt: xuyên lậu Tổng quan Cấu tạo: 穿 (xuyên) + 漏 (lậu)Hán Việtxuyên lậuCấu tạo穿 + 漏 · xuyên + lậu nghĩa thành phần: xuyên + lậu