穿用 xuyên dụng Hán Việt: xuyên dụng Tổng quan Cấu tạo: 穿 (xuyên) + 用 (dụng)Hán Việtxuyên dụngCấu tạo穿 + 用 · xuyên + dụng nghĩa thành phần: xuyên + dụng Nghĩa EngCihui 穿用 huānyòng n. things for wear and things for use