穿眼 xuyên nhãn Hán Việt: xuyên nhãn Tổng quan Cấu tạo: 穿 (xuyên) + 眼 (nhãn)Hán Việtxuyên nhãnCấu tạo穿 + 眼 · xuyên + nhãn nghĩa thành phần: xuyên + nhãn Nghĩa EngCihui 穿眼 huānyǎn v.o. bore a hole; perforate