穿破
xuyên phá
Hán Việt: xuyên phá · Pinyin: chuān pò
Tổng quan
mòn rách (quần áo) | xuyên thủng (màng, v.v.)
Nghĩa
Việt
- Cihui mòn rách (quần áo) | xuyên thủng (màng, v.v.)
Eng
- CC-CEDICT to wear out (clothes)|to pierce (a membrane etc)
- Cihui 穿破 huānpò r.v. perforate