穿紙 chuān zhǐ · xuyên chỉ Hán Việt: xuyên chỉ · Pinyin: chuān zhǐ Tổng quan Cấu tạo: 穿 (xuyên) + 紙 (chỉ)Pinyinchuān zhǐHán Việtxuyên chỉCấu tạo穿 + 紙 · xuyên + chỉ nghĩa thành phần: xuyên + chỉ