穿绷 xuyên banh Hán Việt: xuyên banh Tổng quan Cấu tạo: 穿 (xuyên) + 绷 (banh)Hán Việtxuyên banhCấu tạo穿 + 绷 · xuyên + banh nghĩa thành phần: xuyên + banh