穿腹 xuyên phúc Hán Việt: xuyên phúc Tổng quan Cấu tạo: 穿 (xuyên) + 腹 (phúc)Hán Việtxuyên phúcCấu tạo穿 + 腹 · xuyên + phúc nghĩa thành phần: xuyên + phúc