穿舊 xuyên cựu Hán Việt: xuyên cựu Tổng quan Cấu tạo: 穿 (xuyên) + 舊 (cựu)Hán Việtxuyên cựuCấu tạo穿 + 舊 · xuyên + cựu nghĩa thành phần: xuyên + cựu Nghĩa EngCihui 穿舊 huānjiù attr. threadbare; worn out