穿落 xuyên lạc Hán Việt: xuyên lạc Tổng quan Cấu tạo: 穿 (xuyên) + 落 (lạc)Hán Việtxuyên lạcCấu tạo穿 + 落 · xuyên + lạc nghĩa thành phần: xuyên + lạc