穿衣
xuyên y
Hán Việt: xuyên y · Pinyin: chuān yī
Tổng quan
mặc quần áo | thay đồ ặc áo. xuyên y xuyên y ☆Mặc áo.
Nghĩa
Việt
- Cihui mặc quần áo | thay đồ ặc áo. xuyên y xuyên y ☆Mặc áo.
Eng
- CC-CEDICT to put on clothes; to get dressed
- Cihui to put on clothes; to get dressed