穿越

chuān yuè xuyên việt

Hán Việt: xuyên việt · Pinyin: chuān yuè

Tổng quan

đi qua | xuyên qua | vượt qua

Cấu tạo: 穿 (xuyên) + (việt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đi qua | xuyên qua | vượt qua

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.穿行通過。如:「這條馬路穿越整座山。」 2.橫跨通過。如:「穿越馬路」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 通过;穿过:~沙漠|~边境丨~时空。

Eng

  • CC-CEDICT to pass through|to traverse|to cross
  • Cihui to pass through; to traverse; to cross