穿通

chuān tōng xuyên thông

Hán Việt: xuyên thông · Pinyin: chuān tōng

Tổng quan

Cấu tạo: 穿 (xuyên) + (thông)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 穿通 huāntōng r.v. pierce; warp; drill; bore

ja

  • JMdict penetration