穿顱器 xuyên lô khí Hán Việt: xuyên lô khí Tổng quan Cấu tạo: 穿 (xuyên) + 顱 (lô) + 器 (khí)Hán Việtxuyên lô khíCấu tạo穿 + 顱 + 器 · xuyên + lô + khí nghĩa thành phần: xuyên + lô + khí