窀夕 zhūn xī · truân tịch Hán Việt: truân tịch · Pinyin: zhūn xī Tổng quan Cấu tạo: 窀 (truân) + 夕 (tịch)Pinyinzhūn xīHán Việttruân tịchCấu tạo窀 + 夕 · truân + tịch nghĩa thành phần: truân + tịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"窀穸"。