突何 tū hé · đột hà Hán Việt: đột hà · Pinyin: tū hé Tổng quan Cấu tạo: 突 (đột) + 何 (hà)Pinyintū héHán Việtđột hàCấu tạo突 + 何 · đột + hà nghĩa thành phần: đột + hà Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 我国古代西北地区少数民族称帽子为"突何"。Tân Hoa Tự Điển 1.我国古代西北地区少数民族称帽子为"突何"。