突冒 tū mào · đột mạo Hán Việt: đột mạo · Pinyin: tū mào Tổng quan Cấu tạo: 突 (đột) + 冒 (mạo)Pinyintū màoHán Việtđột mạoCấu tạo突 + 冒 · đột + mạo nghĩa thành phần: đột + mạo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 冲撞;触犯。Tân Hoa Tự Điển 1.冲撞;触犯。