突減 tū jiǎn · đột giảm Hán Việt: đột giảm · Pinyin: tū jiǎn Tổng quan Cấu tạo: 突 (đột) + 減 (giảm)Pinyintū jiǎnHán Việtđột giảmCấu tạo突 + 減 · đột + giảm nghĩa thành phần: đột + giảm