突增 đột tăng Hán Việt: đột tăng Tổng quan đột nhiên tăng lên Cấu tạo: 突 (đột) + 增 (tăng)Hán Việtđột tăngCấu tạo突 + 增 · đột + tăng nghĩa thành phần: đột + tăng Nghĩa ViệtCihui đột nhiên tăng lênEngCihui 突增 ūzēng* v. increase suddenly