突審

tū shěn đột thẩm

Hán Việt: đột thẩm · Pinyin: tū shěn

Tổng quan

Cấu tạo: (đột) + (thẩm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 突击审讯:对犯罪嫌疑人连夜~丨对制药企业是否有违法行为进行~。