突審 tū shěn · đột thẩm Hán Việt: đột thẩm · Pinyin: tū shěn Tổng quan Cấu tạo: 突 (đột) + 審 (thẩm)Pinyintū shěnHán Việtđột thẩmCấu tạo突 + 審 · đột + thẩm nghĩa thành phần: đột + thẩm