突將

tū jiāng đột tương

Hán Việt: đột tương · Pinyin: tū jiāng

Tổng quan

Cấu tạo: (đột) + (tương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 冲锋陷阵的骠悍将卒。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.冲锋陷阵的骠悍将卒。

Eng

  • Cihui 突將 ūjiàng n. bold general of unusual fighting skill or stamina