突將 tū jiāng · đột tương Hán Việt: đột tương · Pinyin: tū jiāng Tổng quan Cấu tạo: 突 (đột) + 將 (tương)Pinyintū jiāngHán Việtđột tươngCấu tạo突 + 將 · đột + tương nghĩa thành phần: đột + tương Nghĩa EngCihui 突將 ūjiàng n. bold general of unusual fighting skill or stamina