突異

tū yì đột dị

Hán Việt: đột dị · Pinyin: tū yì

Tổng quan

Cấu tạo: (đột) + (dị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 诧异。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.诧异。