突戰 tū zhàn · đột chiến Hán Việt: đột chiến · Pinyin: tū zhàn Tổng quan Cấu tạo: 突 (đột) + 戰 (chiến)Pinyintū zhànHán Việtđột chiếnCấu tạo突 + 戰 · đột + chiến nghĩa thành phần: đột + chiến