突杌 tū wù · đột ngột Hán Việt: đột ngột · Pinyin: tū wù Tổng quan Cấu tạo: 突 (đột) + 杌 (ngột)Pinyintū wùHán Việtđột ngộtCấu tạo突 + 杌 · đột + ngột nghĩa thành phần: đột + ngột Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"突兀"。