突查

tū chá đột tra

Hán Việt: đột tra · Pinyin: tū chá

Tổng quan

Cấu tạo: (đột) + (tra)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 突然检查:交警夜间~酒后驾驶;突击检查:节前,消防队~火灾隐患。