突梯

đột thê

Hán Việt: đột thê

Tổng quan

Cấu tạo: (đột) + (thê)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 圓滑、隨俗的樣子。《楚辭.屈原.卜居》:「將突梯滑稽,如脂如韋,以潔楹乎?」