突煙 tū yān · đột yên Hán Việt: đột yên · Pinyin: tū yān Tổng quan Cấu tạo: 突 (đột) + 煙 (yên)Pinyintū yānHán Việtđột yênCấu tạo突 + 煙 · đột + yên nghĩa thành phần: đột + yên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 烟囱里的炊烟。Tân Hoa Tự Điển 1.烟囱里的炊烟。