突現
đột hiện
Hán Việt: đột hiện · Pinyin: tū xiàn
Tổng quan
chợt hiện
Nghĩa
Việt
- Cihui chợt hiện
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 突然出现。
- Tân Hoa Tự Điển 1.突然出现。
Eng
- Cihui 突現 ūxiàn* v. appear suddenly
Hán Việt: đột hiện · Pinyin: tū xiàn
chợt hiện