突現 tū xiàn · đột hiện Hán Việt: đột hiện · Pinyin: tū xiàn Tổng quan chợt hiện Cấu tạo: 突 (đột) + 現 (hiện)Pinyintū xiànHán Việtđột hiệnCấu tạo突 + 現 · đột + hiện nghĩa thành phần: đột + hiện Nghĩa ViệtCihui chợt hiệnEngCihui 突現 ūxiàn* v. appear suddenly