突生 tú shēng · đột sanh Hán Việt: đột sanh · Pinyin: tú shēng Tổng quan nổi bật Cấu tạo: 突 (đột) + 生 (sanh)Pinyintú shēngHán Việtđột sanhCấu tạo突 + 生 · đột + sanh nghĩa thành phần: đột + sanh Nghĩa ViệtCihui nổi bật