突眼 đột nhãn Hán Việt: đột nhãn Tổng quan Cấu tạo: 突 (đột) + 眼 (nhãn)Hán Việtđột nhãnCấu tạo突 + 眼 · đột + nhãn nghĩa thành phần: đột + nhãn Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 眼睛過度突出。一般是由甲狀腺功能亢進、眼眶炎或眼眶瘤症等疾病所引起。