突磨
đột ma
Hán Việt: đột ma · Pinyin: tū mó
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 徘徊、盤旋。元.無名氏《凍蘇秦》第二折:「去不去三兩次自猜疑,我我我突磨到多半晌走到他跟底。」也作「篤磨」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 徘徊;盘桓。
- Tân Hoa Tự Điển 1.徘徊;盘桓。
Hán Việt: đột ma · Pinyin: tū mó