突禿 tū tū · đột ngốc Hán Việt: đột ngốc · Pinyin: tū tū Tổng quan Cấu tạo: 突 (đột) + 禿 (ngốc)Pinyintū tūHán Việtđột ngốcCấu tạo突 + 禿 · đột + ngốc nghĩa thành phần: đột + ngốc Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 頭髮短或禿頭的樣子。《荀子.非相》:「楚之孫叔敖,期思之鄙人也,突禿長左。」