突觸後 tū chù hòu · đột xúc hậu Hán Việt: đột xúc hậu · Pinyin: tū chù hòu Tổng quan hậu synap Cấu tạo: 突 (đột) + 觸 (xúc) + 後 (hậu)Pinyintū chù hòuHán Việtđột xúc hậuCấu tạo突 + 觸 + 後 · đột + xúc + hậu nghĩa thành phần: đột + xúc + hậu Nghĩa ViệtCihui hậu synapEngCC-CEDICT postsynapticCihui postsynaptic