突觸膜 đột xúc mô Hán Việt: đột xúc mô Tổng quan Cấu tạo: 突 (đột) + 觸 (xúc) + 膜 (mô)Hán Việtđột xúc môCấu tạo突 + 觸 + 膜 · đột + xúc + mô nghĩa thành phần: đột + xúc + mô