突貫 tū guàn · đột quán Hán Việt: đột quán · Pinyin: tū guàn Tổng quan Cấu tạo: 突 (đột) + 貫 (quán)Pinyintū guànHán Việtđột quánCấu tạo突 + 貫 · đột + quán nghĩa thành phần: đột + quán Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 军事用语。突破而穿越。Tân Hoa Tự Điển 1.军事用语。突破而穿越。