突趾 đột chỉ Hán Việt: đột chỉ Tổng quan Cấu tạo: 突 (đột) + 趾 (chỉ)Hán Việtđột chỉCấu tạo突 + 趾 · đột + chỉ nghĩa thành phần: đột + chỉ Nghĩa EngCihui 突趾 ūzhǐ n. toe