突過 tū guò · đột quá Hán Việt: đột quá · Pinyin: tū guò Tổng quan Cấu tạo: 突 (đột) + 過 (quá)Pinyintū guòHán Việtđột quáCấu tạo突 + 過 · đột + quá nghĩa thành phần: đột + quá Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 高出;超越; 冲过。Tân Hoa Tự Điển 1.高出;超越。 2.冲过。