突進
đột tiến
Hán Việt: đột tiến · Pinyin: tū jìn
Tổng quan
đột tiến: tiến mạnh
Nghĩa
Việt
- Cihui đột tiến: tiến mạnh
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 迅猛前进; 突破而进入。
- Tân Hoa Tự Điển 1.迅猛前进。 2.突破而进入。
Eng
- Cihui 突進 ūjìn* v. march/press forward