突過 tū guò · đột quá Hán Việt: đột quá · Pinyin: tū guò Tổng quan Cấu tạo: 突 (đột) + 過 (quá)Pinyintū guòHán Việtđột quáCấu tạo突 + 過 · đột + quá nghĩa thành phần: đột + quá