突遭

đột tao

Hán Việt: đột tao

Tổng quan

đột nhiên bị

Cấu tạo: (đột) + (tao)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đột nhiên bị

Eng

  • Cihui 突遭 ūzāo* v. suddenly meet with/experience