突飛 tū fēi · đột phi Hán Việt: đột phi · Pinyin: tū fēi Tổng quan Cấu tạo: 突 (đột) + 飛 (phi)Pinyintū fēiHán Việtđột phiCấu tạo突 + 飛 · đột + phi nghĩa thành phần: đột + phi Nghĩa jaJMdict erratic|offbeat|wild|unconventional|extraordinary