突飛

tū fēi đột phi

Hán Việt: đột phi · Pinyin: tū fēi

Tổng quan

Cấu tạo: (đột) + (phi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹飞跃。指急遽的重大进展。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹飞跃。指急遽的重大进展。