突馳 tū chí · đột trì Hán Việt: đột trì · Pinyin: tū chí Tổng quan Cấu tạo: 突 (đột) + 馳 (trì)Pinyintū chíHán Việtđột trìCấu tạo突 + 馳 · đột + trì nghĩa thành phần: đột + trì