突騎 tū qí · đột kị Hán Việt: đột kị · Pinyin: tū qí Tổng quan Cấu tạo: 突 (đột) + 騎 (kị)Pinyintū qíHán Việtđột kịCấu tạo突 + 騎 · đột + kị nghĩa thành phần: đột + kị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 用于冲锋陷阵的精锐骑兵。Tân Hoa Tự Điển 1.用于冲锋陷阵的精锐骑兵。EngCihui 突騎 ūqí n. charging cavalry