竊位 thiết vị Hán Việt: thiết vị Tổng quan Cấu tạo: 竊 (thiết) + 位 (vị)Hán Việtthiết vịCấu tạo竊 + 位 · thiết + vị nghĩa thành phần: thiết + vị Nghĩa EngCihui 竊位 qièwèi v.o. 1. usurp a place 2. occupy an undeserved position