竊發

qiè fā thiết phát

Hán Việt: thiết phát · Pinyin: qiè fā

Tổng quan

Cấu tạo: (thiết) + (phát)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 暗中发动; 不知不觉地产生。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.暗中发动。 2.不知不觉地产生。