竊吹 qiè chuī · thiết xuy Hán Việt: thiết xuy · Pinyin: qiè chuī Tổng quan Cấu tạo: 竊 (thiết) + 吹 (xuy)Pinyinqiè chuīHán Việtthiết xuyCấu tạo竊 + 吹 · thiết + xuy nghĩa thành phần: thiết + xuy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 喻无其能而预其事。Tân Hoa Tự Điển 1.喻无其能而预其事。